genus sporobolus

genus sporobolus

A botanist examines a specimen of the genus Sporobolus in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Sporobolus một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ hàng năm hoặc lâu năm, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới. Các loài trong chi này thường được gọi chung cỏ dropseed hoặc cỏ rush grass.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài quan trọng trong việc ổn định đất.)
  • (Loại cỏ tìm thấy trên cánh đồng này thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Sporobolus" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại sinh học.

    • The genus Sporobolus is characterized by its spikelets and seed dispersal mechanisms. (Chi Sporobolus được đặc trưng bởi các bông con chế phát tán hạt của .)
  • "genus Sporobolus" trong nghiên cứu sinh thái: Được dùng để mô tả vai trò của các loài cỏ này trong hệ sinh thái.

    • Researchers studied the genus Sporobolus to understand its adaptation to arid environments. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi Sporobolus để hiểu sự thích nghi của với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporobolus (danh từ): Tên chi rút gọn, thường được dùng trong văn bản khoa học.
    • Sporobolus is a large genus with over 160 species. (Sporobolus một chi lớn với hơn 160 loài.)
  • Sporobolus cryptandrus (danh từ): Một loài điển hình trong chi, thường gọi là cỏ dropseed cát.
    • Sporobolus cryptandrus is common in sandy soils of North America. (Sporobolus cryptandrus phổ biếnđất cát của Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dropseed: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này.
  • Cỏ rush grass: Tên thông dụng khác, chỉ các loài cỏ mọcvùng đất ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học.